Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/94591499.webp
مہنگا
مہنگا کوٹھی
mehnga
mehnga kothee
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/74679644.webp
واضح
واضح رجسٹر
wāẕiḥ
wāẕiḥ register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/145180260.webp
عجیب
عجیب کھانے کی عادت
ajeeb
ajeeb khanay ki aadat
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/95321988.webp
علیحدہ
علیحدہ درخت
alaihda
alaihda darakht
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/132871934.webp
تنہا
تنہا بیوہ
tanha
tanha bewah
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/123652629.webp
ظالم
ظالم لڑکا
zālim
zālim larka
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/173982115.webp
نارنجی
نارنجی خوبانی
naaranji
naaranji khobani
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/70154692.webp
مشابہ
دو مشابہ خواتین
mushābah
do mushābah ḫwātīn
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/105450237.webp
پیاسا
پیاسی بلی
pyaasa
pyaasi billi
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/120375471.webp
آرام دہ
آرام دہ تعطیلات
ārām dah
ārām dah ta‘tīlāt
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/172832476.webp
زندہ دل
زندہ دل مکان کی سطح
zindah dil
zindah dil makaan ki satah
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/117502375.webp
کھلا
کھلا پردہ
khulā
khulā pardaẖ
mở
bức bình phong mở