ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
hàng năm
lễ hội hàng năm
ہر سال
ہر سال کا کارنوال
sớm
việc học sớm
جلدی
جلدی میں تعلیم
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
خاموش
ایک خاموش اشارہ
trung tâm
quảng trường trung tâm
مرکزی
مرکزی بازار
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
خوفناک حساب کتاب
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
معصوم
معصوم جواب
gấp ba
chip di động gấp ba
تہرا
تہرا موبائل چپ
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
متشابہ
متشابہ اشارات
say rượu
người đàn ông say rượu
نشہ آلود
نشہ آلود مرد
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ایٹمی
ایٹمی دھماکہ
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
نرم درجہ حرارت