ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی

mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
طاقتور
طاقتور شیر

điện
tàu điện lên núi
برقی
برقی پہاڑی ریل

nặng
chiếc ghế sofa nặng
بھاری
بھاری صوفا

nhất định
niềm vui nhất định
لازمی
لازمی مزہ

đầy
giỏ hàng đầy
پورا
پوری خریداری کی ٹوکری

ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
بے وقوف
بے وقوف لڑکا

pháp lý
một vấn đề pháp lý
قانونی
قانونی مسئلہ

cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
انتہائی
انتہائی سرفنگ

nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
تیز
تیز رد عمل

yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
کمزور
کمزور بیمار

nhiều
nhiều vốn
بہت
بہت سرمایہ
