ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
ہر سال
ہر سال کا کارنوال
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
جلدی
جلدی میں تعلیم
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
خاموش
ایک خاموش اشارہ
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
مرکزی
مرکزی بازار
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
خوفناک حساب کتاب
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
معصوم
معصوم جواب
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
تہرا
تہرا موبائل چپ
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
متشابہ
متشابہ اشارات
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
نشہ آلود
نشہ آلود مرد
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ایٹمی
ایٹمی دھماکہ
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
نرم درجہ حرارت
cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
خوفناک
خوفناک ماحول