ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
đã mở
hộp đã được mở
کھلا ہوا
کھلا ہوا کارٹن
trống trải
màn hình trống trải
خالی
خالی سکرین
hình oval
bàn hình oval
اوویل
اوویل میز
xanh lá cây
rau xanh
سبز
سبز سبزی
cô đơn
góa phụ cô đơn
تنہا
تنہا بیوہ
đắng
sô cô la đắng
کڑوا
کڑوا چاکلیٹ
sâu
tuyết sâu
گہرا
گہرا برف
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ناکام
ناکام مکان کی تلاش
độc đáo
cống nước độc đáo
ایک مرتبہ
ایک مرتبہ پانی کی نہر
thông minh
cô gái thông minh
ہوشیار
ہوشیار لڑکی
nữ
đôi môi nữ
خواتین
خواتین کے ہونٹ