ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
کھلا ہوا
کھلا ہوا کارٹن
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
خالی
خالی سکرین
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
اوویل
اوویل میز
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
سبز
سبز سبزی
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
تنہا
تنہا بیوہ
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
کڑوا
کڑوا چاکلیٹ
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
گہرا
گہرا برف
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ناکام
ناکام مکان کی تلاش
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
ایک مرتبہ
ایک مرتبہ پانی کی نہر
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
ہوشیار
ہوشیار لڑکی
cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
خواتین
خواتین کے ہونٹ
cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
خوفناک
خوفناک دھمکی