ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
طاقتور
طاقتور شیر
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
برقی
برقی پہاڑی ریل
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
بھاری
بھاری صوفا
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
لازمی
لازمی مزہ
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
پورا
پوری خریداری کی ٹوکری
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
بے وقوف
بے وقوف لڑکا
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
قانونی
قانونی مسئلہ
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
انتہائی
انتہائی سرفنگ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
تیز
تیز رد عمل
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
کمزور
کمزور بیمار
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
بہت
بہت سرمایہ
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
دیر
دیر کا کام