ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی

không thể qua được
con đường không thể qua được
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک

không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
بے خود
بے خود بچہ

cay
quả ớt cay
تیز
تیز شملہ مرچ

bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
گندا
گندا ہوا

quốc gia
các lá cờ quốc gia
قومی
قومی جھنڈے

bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
غیر قانونی
غیر قانونی نشہ آور مواد کی تجارت

hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ہر گھنٹہ
ہر گھنٹہ پہرہ بدلنے والے

tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
حیرت انگیز
حیرت انگیز آبشار

hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
دلچسپ
دلچسپ کہانی

nâu
bức tường gỗ màu nâu
بھورا
بھوری لکڑی کی دیوار

xấu xa
mối đe dọa xấu xa
برا
برا دھمکی
