ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی

hiện có
sân chơi hiện có
موجود
موجود کھیل کا میدان

buồn bã
đứa trẻ buồn bã
اداس
اداس بچہ

kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
تکنیکی
تکنیکی کرامت

nam tính
cơ thể nam giới
مردانہ
مردانہ جسم

phi lý
chiếc kính phi lý
بے معنی
بے معنی چشمہ

muộn
công việc muộn
دیر
دیر کا کام

mùa đông
phong cảnh mùa đông
موسم سرما
موسم سرما کا منظرنامہ

vô giá
viên kim cương vô giá
قیمتی
قیمتی ہیرا

không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
بے خود
بے خود بچہ

trễ
sự khởi hành trễ
دیر ہوگئی
دیر ہوگئے روانگی

đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
استعمال شدہ
استعمال شدہ اشیاء
