ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
màu mỡ
đất màu mỡ
زرخیز
زرخیز زمین
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
آخری
آخری خواہش
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
دور
دور واقع گھر
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
فٹ
فٹ عورت
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ظالم
ظالم لڑکا
vàng
ngôi chùa vàng
سنہری
سنہری معبد
phá sản
người phá sản
دیوالیہ
دیوالیہ شخص
hiện đại
phương tiện hiện đại
جدید
جدید وسیلہ ابلاغ
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
خوبصورت
خوبصورت لڑکی
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلی
مستقبلی توانائی تیاری
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
شاندار
شاندار کھانا