ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
بے دوست
بے دوست شخص
chính xác
hướng chính xác
درست
درست سمت
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
مختلف
مختلف جسمانی حالتیں
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوراک پذیر
خوراک پذیر مرچیں
mềm
giường mềm
نرم
نرم بستر
vật lý
thí nghiệm vật lý
طبیعیاتی
طبیعیاتی تجربہ
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
اداس
اداس بچہ
nhỏ bé
em bé nhỏ
چھوٹا
چھوٹا بچہ
toàn bộ
toàn bộ gia đình
مکمل
مکمل خاندان
ít nói
những cô gái ít nói
خاموش
خاموش لڑکیاں
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
پاگل
پاگل عورت