ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
صاف
صاف کپڑے
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غصبی
غصبی مرد
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
آخری
آخری خواہش
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ہوشیار
ہوشیار شیفرڈ کتا
xấu xa
cô gái xấu xa
بدمعاش
بدمعاش لڑکی
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
عالیہ درجہ
عالیہ درجہ کی شراب
rộng
bãi biển rộng
چوڑا
چوڑا ساحل
xa
chuyến đi xa
دور
دور کا سفر
sớm
việc học sớm
جلدی
جلدی میں تعلیم
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ناقابل یقین
ایک ناقابل یقین افسوس
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
پاگل
پاگل خیال