ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
không thể qua được
con đường không thể qua được
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
ضروری پاسپورٹ
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
مزیدار
مزیدار پیتزا
ngang
đường kẻ ngang
افقی
افقی لائن
chảy máu
môi chảy máu
خون آلود
خون آلود ہونٹ
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
واضح طور پر
واضح طور پر پابندی
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
مکمل
مکمل پینے کی صلاحیت
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
تاریک
تاریک آسمان
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
مماثل
تین مماثل بچے
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
گرم
گرم چمین کی آگ
trống trải
màn hình trống trải
خالی
خالی سکرین