ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
انصافی
انصافی تقسیم
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
سفید
سفید منظرنامہ
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
رنگین
رنگین ایسٹر انڈے
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
نجی
نجی یخت
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
بنفشی
بنفشی لوینڈر
cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
بنفشی
بنفشی پھول
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
مدد کرنے والا
مدد کرنے والی خاتون
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
تاریک
تاریک رات
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
ہفتہ وار
ہفتہ وار کچرا اٹھانے کی خدمت
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
ہوشیار
ہوشیار لڑکی
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
ناانصافی
ناانصافی کا کام بانٹنے کا طریقہ
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
ایماندار
ایماندار حلف