Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/138057458.webp
اضافی
اضافی آمدنی
izafi
izafi aamdani
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/70910225.webp
قریب
قریب شیرنی
qarīb
qarīb shernī
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/123115203.webp
خفیہ
خفیہ معلومات
khufiyah
khufiyah ma‘lūmāt
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/112373494.webp
ضروری
ضروری فلاش لائٹ
zaroori
zaroori flashlight
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/170812579.webp
ڈھیلا
ڈھیلا دانت
dheela
dheela daant
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/115458002.webp
نرم
نرم بستر
narm
narm bastar
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/132595491.webp
کامیاب
کامیاب طلباء
kaamyaab
kaamyaab talba
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/130264119.webp
بیمار
بیمار عورت
beemar
beemar aurat
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/40936651.webp
ڈھلوان
ڈھلوان پہاڑ
ɖhluwan
ɖhluwan pahāɽ
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/114993311.webp
واضح
واضح چشمہ
wāẕiẖ
wāẕiẖ chashmah
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/133394920.webp
باریک
باریک ریت کا ساحل
bareek
bareek reet ka sahil
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/81563410.webp
دوسرا
دوسری جنگِ عظیم میں
doosra
doosri jang-e-azeem mein
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai