Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/127531633.webp
разнообразен
разнообразна оферта за плодове
raznoobrazen
raznoobrazna oferta za plodove
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/138057458.webp
допълнителен
допълнителен доход
dopŭlnitelen
dopŭlnitelen dokhod
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/59339731.webp
изненадан
изненаданият посетител в джунглата
iznenadan
iznenadaniyat posetitel v dzhunglata
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/102746223.webp
неприятелски
неприятелският човек
nepriyatelski
nepriyatelskiyat chovek
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/100619673.webp
кисел
киселите лимони
kisel
kiselite limoni
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/116959913.webp
отличен
отличната идея
otlichen
otlichnata ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/130075872.webp
смешен
смешната маскировка
smeshen
smeshnata maskirovka
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/82537338.webp
горчив
горчива шоколада
gorchiv
gorchiva shokolada
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/63945834.webp
наивен
наивният отговор
naiven
naivniyat otgovor
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/76973247.webp
тесен
тесен диван
tesen
tesen divan
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/119674587.webp
сексуален
сексуалната похот
seksualen
seksualnata pokhot
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/69596072.webp
честен
честна клетва
chesten
chestna kletva
trung thực
lời thề trung thực