Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
разнообразен
разнообразна оферта за плодове
raznoobrazen
raznoobrazna oferta za plodove
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
допълнителен
допълнителен доход
dopŭlnitelen
dopŭlnitelen dokhod
bổ sung
thu nhập bổ sung
изненадан
изненаданият посетител в джунглата
iznenadan
iznenadaniyat posetitel v dzhunglata
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
неприятелски
неприятелският човек
nepriyatelski
nepriyatelskiyat chovek
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
кисел
киселите лимони
kisel
kiselite limoni
chua
chanh chua
отличен
отличната идея
otlichen
otlichnata ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
смешен
смешната маскировка
smeshen
smeshnata maskirovka
hài hước
trang phục hài hước
горчив
горчива шоколада
gorchiv
gorchiva shokolada
đắng
sô cô la đắng
наивен
наивният отговор
naiven
naivniyat otgovor
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
тесен
тесен диван
tesen
tesen divan
chật
ghế sofa chật
сексуален
сексуалната похот
seksualen
seksualnata pokhot
tình dục
lòng tham dục tình