Речник
Научете прилагателни – виетнамски

phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
зависим
болен зависим от лекарства

sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
страхлив
страхливият мъж

cá nhân
lời chào cá nhân
личен
личен поздрав

trống trải
màn hình trống trải
празен
празният монитор

đắng
sô cô la đắng
горчив
горчива шоколада

hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
легален
легален пистолет

nặng
chiếc ghế sofa nặng
тежък
тежкият диван

mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
насилен
насилствено разбирателство

không thông thường
thời tiết không thông thường
необичаен
необичайно време

ít nói
những cô gái ít nói
мълчалив
мълчаливите момичета

nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
алкохолизиран
алкохолизираният мъж
