Речник

Научете прилагателни – виетнамски

cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
зависим
болен зависим от лекарства
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
страхлив
страхливият мъж
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
личен
личен поздрав
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
празен
празният монитор
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
горчив
горчива шоколада
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
легален
легален пистолет
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
тежък
тежкият диван
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
насилен
насилствено разбирателство
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
необичаен
необичайно време
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
мълчалив
мълчаливите момичета
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
алкохолизиран
алкохолизираният мъж
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
задлъжнял
задлъжняла личност