Речник
Научете прилагателни – виетнамски
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
хладен
хладно напитка
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
неприятелски
неприятелският човек
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
изричен
изричната забрана
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
обачлив
обачливото момче
đóng
cánh cửa đã đóng
заключен
заключената врата
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
известен
известната Айфелова кула
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
полезен
полезният съвет
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
отличен
отлично вино
công bằng
việc chia sẻ công bằng
справедлив
справедливото разделяне
gần
con sư tử gần
близък
близка лъвица
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
бдителен
бдителният овчарски куче