Речник
Научете прилагателни – виетнамски

hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
годишен
годишно увеличение

kỳ cục
những cái râu kỳ cục
смешен
смешни бради

mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
силен
силни вихри

hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
готов
почти готовата къща

chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
непълнолетен
непълнолетното момиче

bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
мръсен
мръсният въздух

trung tâm
quảng trường trung tâm
централен
централният пазар

nóng
lửa trong lò sưởi nóng
горещ
горещият камин

ngọt
kẹo ngọt
сладък
сладкото лакомство

trước
đối tác trước đó
предишен
предишният партньор

cô đơn
góa phụ cô đơn
самотен
самотният вдовец
