Речник
Научете прилагателни – виетнамски
đắng
bưởi đắng
горчив
горчиви грейпфрути
độc thân
người đàn ông độc thân
неомъжен
неомъжен мъж
còn lại
thức ăn còn lại
оставащ
останалата храна
toàn bộ
toàn bộ gia đình
пълен
пълното семейство
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
луд
лудата мисъл
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
зависим
болен зависим от лекарства
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
тих
молбата да бъде тихо
ốm
phụ nữ ốm
болен
болната жена
trắng
phong cảnh trắng
бял
бялата пейзаж
xã hội
mối quan hệ xã hội
социален
социални връзки
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
освежаващ
освежаващата почивка