Речник
Научете прилагателни – виетнамски
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
тъжен
тъжното дете
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
седмичен
седмично извозване на боклука
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
вълнуващ
вълнуващата история
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
сериозен
сериозната грешка
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
директен
директно попадение
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
незаконен
незаконна търговия с наркотици
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
необходим
необходима зимна гума
hồng
bố trí phòng màu hồng
розов
розово обзавеждане за стая
què
một người đàn ông què
хромав
хромавият мъж
không thể tin được
một ném không thể tin được
невероятен
невероятно хвърляне
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
използваем
използваеми яйца