Речник
Научете прилагателни – виетнамски

tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
чудесен
чудесният водопад

mở
bức bình phong mở
отворен
отворената завеса

nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
сериозен
сериозно обсъждане

bí mật
thông tin bí mật
таен
тайна информация

Phần Lan
thủ đô Phần Lan
финландски
финландската столица

cam
quả mơ màu cam
оранжев
оранжеви кайсии

đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
хомосексуален
двама хомосексуални мъже

thân thiện
đề nghị thân thiện
любезен
любезно предложение

sai lầm
hướng đi sai lầm
обърнат
обърната посока

hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
годишен
годишно увеличение

phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
заснежен
заснежените дървета
