Từ vựng

Học tính từ – Tây Ban Nha

cms/adjectives-webp/111608687.webp
salado
cacahuetes salados
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/129050920.webp
famoso
el templo famoso
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/82786774.webp
dependiente
enfermos dependientes de medicamentos
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/43649835.webp
ilegible
el texto ilegible
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/158476639.webp
astuto
un zorro astuto
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/134391092.webp
imposible
un acceso imposible
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/78466668.webp
picante
el pimiento picante
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/168988262.webp
turbio
una cerveza turbia
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/76973247.webp
estrecho
un sofá estrecho
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodinámico
la forma aerodinámica
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/130246761.webp
blanco
el paisaje blanco
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/125882468.webp
entero
una pizza entera
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ