Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
salado
cacahuetes salados
mặn
đậu phộng mặn
famoso
el templo famoso
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
dependiente
enfermos dependientes de medicamentos
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
ilegible
el texto ilegible
không thể đọc
văn bản không thể đọc
astuto
un zorro astuto
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
imposible
un acceso imposible
không thể
một lối vào không thể
picante
el pimiento picante
cay
quả ớt cay
turbio
una cerveza turbia
đục
một ly bia đục
estrecho
un sofá estrecho
chật
ghế sofa chật
aerodinámico
la forma aerodinámica
hình dáng bay
hình dáng bay
blanco
el paisaje blanco
trắng
phong cảnh trắng