Từ vựng

Học tính từ – Tây Ban Nha

cms/adjectives-webp/166035157.webp
legal
un problema legal
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/101101805.webp
alto
la torre alta
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/129942555.webp
cerrado
ojos cerrados
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/74679644.webp
claro
un índice claro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/125896505.webp
amable
una oferta amable
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/134870963.webp
magnífico
un paisaje de rocas magnífico
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/143067466.webp
listo para despegar
el avión listo para despegar
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/120161877.webp
explícito
una prohibición explícita
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/130526501.webp
famoso
la famosa Torre Eiffel
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/125506697.webp
bueno
buen café
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/172707199.webp
poderoso
un león poderoso
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/144231760.webp
loco
una mujer loca
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ