Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

legal
un problema legal
pháp lý
một vấn đề pháp lý

alto
la torre alta
cao
tháp cao

cerrado
ojos cerrados
đóng
mắt đóng

claro
un índice claro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng

amable
una oferta amable
thân thiện
đề nghị thân thiện

magnífico
un paisaje de rocas magnífico
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời

listo para despegar
el avión listo para despegar
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh

explícito
una prohibición explícita
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng

famoso
la famosa Torre Eiffel
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng

bueno
buen café
tốt
cà phê tốt

poderoso
un león poderoso
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
