Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/130246761.webp
бял
бялата пейзаж
byal
byalata peĭzazh
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/74679644.webp
прегледен
прегледен регистър
pregleden
pregleden registŭr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/79183982.webp
абсурден
абсурдни очила
absurden
absurdni ochila
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/141370561.webp
срамежлив
срамежливо момиче
sramezhliv
sramezhlivo momiche
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/76973247.webp
тесен
тесен диван
tesen
tesen divan
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/57686056.webp
силен
силната жена
silen
silnata zhena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/53239507.webp
чудесен
чудесният комет
chudesen
chudesniyat komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/172157112.webp
романтичен
романтична двойка
romantichen
romantichna dvoĭka
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/102271371.webp
хомосексуален
двама хомосексуални мъже
khomoseksualen
dvama khomoseksualni mŭzhe
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/170631377.webp
позитивен
позитивно отношение
pozitiven
pozitivno otnoshenie
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/101204019.webp
възможен
възможното противоположно
vŭzmozhen
vŭzmozhnoto protivopolozhno
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/105518340.webp
мръсен
мръсният въздух
mrŭsen
mrŭsniyat vŭzdukh
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu