ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
فوری
فوری مدد
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
طبیعیاتی
طبیعیاتی تجربہ
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ناکام
ناکام مکان کی تلاش
cms/adjectives-webp/93014626.webp
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
صحت مند
صحت مند سبزی
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
مثبت سوچ
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
برقی
برقی پہاڑی ریل
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
خاموش
خاموش رہنے کی التجا
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
گلابی
گلابی کمرہ کا سامان
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالانہ
سالانہ اضافہ
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ناقابل یقین
ایک ناقابل یقین افسوس
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
ایک مرتبہ
ایک مرتبہ پانی کی نہر
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
زبردست
زبردست داکھوس