ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
فوری
فوری مدد
vật lý
thí nghiệm vật lý
طبیعیاتی
طبیعیاتی تجربہ
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ناکام
ناکام مکان کی تلاش
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
صحت مند
صحت مند سبزی
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
مثبت سوچ
điện
tàu điện lên núi
برقی
برقی پہاڑی ریل
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
خاموش
خاموش رہنے کی التجا
hồng
bố trí phòng màu hồng
گلابی
گلابی کمرہ کا سامان
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالانہ
سالانہ اضافہ
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ناقابل یقین
ایک ناقابل یقین افسوس
độc đáo
cống nước độc đáo
ایک مرتبہ
ایک مرتبہ پانی کی نہر