ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
مختلف
مختلف جسمانی حالتیں
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
فوری
فوری مدد
kép
bánh hamburger kép
دوگنا
دوگنا ہمبورگر
lạnh
thời tiết lạnh
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم
hồng
bố trí phòng màu hồng
گلابی
گلابی کمرہ کا سامان
gấp ba
chip di động gấp ba
تہرا
تہرا موبائل چپ
không thông thường
thời tiết không thông thường
غیر معمولی
غیر معمولی موسم
chảy máu
môi chảy máu
خون آلود
خون آلود ہونٹ
trẻ
võ sĩ trẻ
نوجوان
نوجوان مکے باز
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
شاندار
شاندار کھانا
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ٹوائلٹ