ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابہ
دو مشابہ خواتین
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
تیز
تیز رد عمل
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانونی
قانونی پستول
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودی
عمودی چٹان
Ireland
bờ biển Ireland
آئریش
آئریش ساحل
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
تیار
تقریباً تیار گھر
nhỏ bé
em bé nhỏ
چھوٹا
چھوٹا بچہ
đầy
giỏ hàng đầy
پورا
پوری خریداری کی ٹوکری
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ
toàn bộ
toàn bộ gia đình
مکمل
مکمل خاندان
vật lý
thí nghiệm vật lý
طبیعیاتی
طبیعیاتی تجربہ