ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
خوفناک
خوفناک دھمکی
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
خوفناک
خوفناک ماحول
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
محتاط
محتاط لڑکا
không thể tin được
một ném không thể tin được
ناممکن
ناممکن پھینک
trễ
sự khởi hành trễ
دیر ہوگئی
دیر ہوگئے روانگی
phía trước
hàng ghế phía trước
سامنے والا
سامنے کی قطار
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصے والا
غصے والا پولیس والا
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
اداس
اداس بچہ
trẻ
võ sĩ trẻ
نوجوان
نوجوان مکے باز
đầy
giỏ hàng đầy
پورا
پوری خریداری کی ٹوکری
lạnh
thời tiết lạnh
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم