ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابہ
دو مشابہ خواتین
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
تیز
تیز رد عمل
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانونی
قانونی پستول
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودی
عمودی چٹان
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
آئریش
آئریش ساحل
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
تیار
تقریباً تیار گھر
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
چھوٹا
چھوٹا بچہ
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
پورا
پوری خریداری کی ٹوکری
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
مکمل
مکمل خاندان
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
طبیعیاتی
طبیعیاتی تجربہ
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
غیر شادی شدہ
غیر شادی شدہ مرد