ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
خوفناک
خوفناک دھمکی
cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
خوفناک
خوفناک ماحول
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
محتاط
محتاط لڑکا
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
ناممکن
ناممکن پھینک
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
دیر ہوگئی
دیر ہوگئے روانگی
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
سامنے والا
سامنے کی قطار
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصے والا
غصے والا پولیس والا
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
اداس
اداس بچہ
cms/adjectives-webp/132223830.webp
trẻ
võ sĩ trẻ
نوجوان
نوجوان مکے باز
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
پورا
پوری خریداری کی ٹوکری
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
ہوائی دینامکی
ہوائی دینامکی شکل