ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
عجیب
عجیب تصویر
muộn
công việc muộn
دیر
دیر کا کام
trễ
sự khởi hành trễ
دیر ہوگئی
دیر ہوگئے روانگی
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
شرابی
شرابی مرد
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
تاریک
تاریک آسمان
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
مشہور
مشہور ایفل ٹاور
bất công
sự phân chia công việc bất công
ناانصافی
ناانصافی کا کام بانٹنے کا طریقہ
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
برا
برا سیلاب
giống nhau
hai mẫu giống nhau
برابر
دو برابر نمونے
điện
tàu điện lên núi
برقی
برقی پہاڑی ریل