ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی

rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
ڈراونا
ڈراونا ظاہر ہونے والا

gai
các cây xương rồng có gai
کانٹوں والا
کانٹوں والے کیکٹس

không thông thường
thời tiết không thông thường
غیر معمولی
غیر معمولی موسم

tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
مکمل
مکمل پینے کی صلاحیت

hoàn hảo
răng hoàn hảo
مکمل
مکمل دانت

phát xít
khẩu hiệu phát xít
فشیستی
فشیستی نعرہ

không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
غیر محدود مدت
غیر محدود مدت کی ذخیرہ

ấm áp
đôi tất ấm áp
گرم
گرم موزے

hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانونی
قانونی پستول

nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطرناک
خطرناک مگر مچھ

tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
مثبت سوچ
