Từ vựng
Học tính từ – Urdu

کامیاب
کامیاب طلباء
kaamyaab
kaamyaab talba
thành công
sinh viên thành công

کھیلنے کا
کھیلنے کا طریقہ سیکھنا
khelnay ka
khelnay ka tareeqa seekhna
theo cách chơi
cách học theo cách chơi

شاندار
شاندار خیال
shāndār
shāndār khayāl
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc

طوفانی
طوفانی سمندر
toofani
toofani samundar
bão táp
biển đang có bão

برقی
برقی پہاڑی ریل
barqi
barqi pahaadi rail
điện
tàu điện lên núi

بڑا
بڑی آزادی کی مورت
bara
bari azaadi ki moorat
lớn
Bức tượng Tự do lớn

خوش قسمت
خوش قسمت جوڑا
khush qismat
khush qismat joda
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc

ہسٹیریکل
ہسٹیریکل چیخ
histērikal
histērikal chīkh
huyên náo
tiếng hét huyên náo

دوگنا
دوگنا ہمبورگر
dogunā
dogunā hamburger
kép
bánh hamburger kép

قانونی
قانونی پستول
qaanooni
qaanooni pistol
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp

قرض میں
قرض میں دوبی شخص
qarz men
qarz men dobī shaḫṣ
mắc nợ
người mắc nợ
