Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/132595491.webp
کامیاب
کامیاب طلباء
kaamyaab
kaamyaab talba
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/92426125.webp
کھیلنے کا
کھیلنے کا طریقہ سیکھنا
khelnay ka
khelnay ka tareeqa seekhna
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/116959913.webp
شاندار
شاندار خیال
shāndār
shāndār khayāl
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/100613810.webp
طوفانی
طوفانی سمندر
toofani
toofani samundar
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/11492557.webp
برقی
برقی پہاڑی ریل
barqi
barqi pahaadi rail
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/110248415.webp
بڑا
بڑی آزادی کی مورت
bara
bari azaadi ki moorat
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/132592795.webp
خوش قسمت
خوش قسمت جوڑا
khush qismat
khush qismat joda
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/118950674.webp
ہسٹیریکل
ہسٹیریکل چیخ
histērikal
histērikal chīkh
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/122783621.webp
دوگنا
دوگنا ہمبورگر
dogunā
dogunā hamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/170746737.webp
قانونی
قانونی پستول
qaanooni
qaanooni pistol
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/68983319.webp
قرض میں
قرض میں دوبی شخص
qarz men
qarz men dobī shaḫṣ
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/16339822.webp
عاشق
عاشق جوڑا
aashiq
aashiq joda
đang yêu
cặp đôi đang yêu