Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/132254410.webp
толук
толук стекло терезеси
toluk
toluk steklo terezesi
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/108932478.webp
бош
бош экран
boş
boş ekran
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/132514682.webp
жардамчы
жардамчы дарын
jardamçı
jardamçı darın
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/127673865.webp
күмүштүк
күмүштүк унаа
kümüştük
kümüştük unaa
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/132633630.webp
карга баткан
карга баткан агачтар
karga batkan
karga batkan agaçtar
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/98532066.webp
жанымдуу
жанымдуу шорпо
janımduu
janımduu şorpo
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/126272023.webp
кечкинеки
кечкинеки күндүн батканы
keçkineki
keçkineki kündün batkanı
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/101287093.webp
жаман
жаман иштөрөбөс
jaman
jaman iştöröbös
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/109775448.webp
баасы белгили эмес
баасы белгили эмес диамант
baası belgili emes
baası belgili emes diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/122865382.webp
жалгыздыган
жалгыздыган жер тутуму
jalgızdıgan
jalgızdıgan jer tutumu
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/69596072.webp
чындыктуу
чындыктуу анта
çındıktuu
çındıktuu anta
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/125831997.webp
колдонулуучу
колдонулуучу жумурткалар
koldonuluuçu
koldonuluuçu jumurtkalar
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng