Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/132368275.webp
profundo
neve profunda
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/131822697.webp
pouco
pouca comida
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/122973154.webp
pedregoso
um caminho pedregoso
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/144231760.webp
louco
uma mulher louca
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/19647061.webp
improvável
um lançamento improvável
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/15049970.webp
terrível
uma enchente terrível
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/49304300.webp
inacabado
a ponte inacabada
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/93088898.webp
interminável
a estrada interminável
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/109009089.webp
fascista
o slogan fascista
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/132144174.webp
cuidadoso
o rapaz cuidadoso
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/132103730.webp
frio
o tempo frio
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/121736620.webp
pobre
um homem pobre
nghèo
một người đàn ông nghèo