Từ vựng

Học tính từ – Hà Lan

cms/adjectives-webp/133248900.webp
alleenstaand
een alleenstaande moeder
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/33086706.webp
medisch
het medisch onderzoek
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/109009089.webp
fascistisch
de fascistische slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/125506697.webp
goed
goede koffie
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/122973154.webp
steenachtig
een stenig pad
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/105518340.webp
vuil
de vuile lucht
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/132633630.webp
besneeuwd
besneeuwde bomen
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/116145152.webp
dom
de domme jongen
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/169654536.webp
moeilijk
de moeilijke bergbeklimming
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/79183982.webp
absurd
een absurde bril
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/170631377.webp
positief
een positieve houding
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/132592795.webp
gelukkig
het gelukkige stel
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc