Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/132189732.webp
злой
злая угроза
zloy
zlaya ugroza
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/173582023.webp
реальный
реальная ценность
real’nyy
real’naya tsennost’
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/94039306.webp
крошечный
крошечные ростки
kroshechnyy
kroshechnyye rostki
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/94026997.webp
озорной
озорной ребенок
ozornoy
ozornoy rebenok
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/53272608.webp
радостный
радостная пара
radostnyy
radostnaya para
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/170631377.webp
положительный
положительное отношение
polozhitel’nyy
polozhitel’noye otnosheniye
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/104193040.webp
жуткий
жуткое видение
zhutkiy
zhutkoye videniye
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/144231760.webp
сумасшедший
сумасшедшая женщина
sumasshedshiy
sumasshedshaya zhenshchina
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/145180260.webp
странноватый
странная еда
strannovatyy
strannaya yeda
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/15049970.webp
плохой
плохое наводнение
plokhoy
plokhoye navodneniye
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/123652629.webp
жестокий
жестокий мальчик
zhestokiy
zhestokiy mal’chik
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/148073037.webp
мужской
мужское тело
muzhskoy
muzhskoye telo
nam tính
cơ thể nam giới