Từ vựng
Học tính từ – Nga
злой
злая угроза
zloy
zlaya ugroza
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
реальный
реальная ценность
real’nyy
real’naya tsennost’
thực sự
giá trị thực sự
крошечный
крошечные ростки
kroshechnyy
kroshechnyye rostki
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
озорной
озорной ребенок
ozornoy
ozornoy rebenok
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
радостный
радостная пара
radostnyy
radostnaya para
vui mừng
cặp đôi vui mừng
положительный
положительное отношение
polozhitel’nyy
polozhitel’noye otnosheniye
tích cực
một thái độ tích cực
жуткий
жуткое видение
zhutkiy
zhutkoye videniye
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
сумасшедший
сумасшедшая женщина
sumasshedshiy
sumasshedshaya zhenshchina
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
странноватый
странная еда
strannovatyy
strannaya yeda
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
плохой
плохое наводнение
plokhoy
plokhoye navodneniye
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
жестокий
жестокий мальчик
zhestokiy
zhestokiy mal’chik
tàn bạo
cậu bé tàn bạo