Từ vựng

Học tính từ – Đức

cms/adjectives-webp/80928010.webp
mehr
mehrere Stapel
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/88317924.webp
allein
der alleinige Hund
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/132345486.webp
irisch
die irische Küste
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/132049286.webp
klein
das kleine Baby
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/95321988.webp
einzeln
der einzelne Baum
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/100573313.webp
lieb
liebe Haustiere
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/89893594.webp
wütend
die wütenden Männer
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/103274199.webp
schweigsam
die schweigsamen Mädchen
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/131511211.webp
bitter
bittere Pampelmusen
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/126987395.webp
geschieden
das geschiedene Paar
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/164795627.webp
selbstgemacht
die selbstgemachte Erdbeerbowle
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/55324062.webp
verwandt
die verwandten Handzeichen
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ