Từ vựng
Học tính từ – Đức

mehr
mehrere Stapel
nhiều hơn
nhiều chồng sách

allein
der alleinige Hund
duy nhất
con chó duy nhất

irisch
die irische Küste
Ireland
bờ biển Ireland

klein
das kleine Baby
nhỏ bé
em bé nhỏ

einzeln
der einzelne Baum
đơn lẻ
cây cô đơn

lieb
liebe Haustiere
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu

wütend
die wütenden Männer
giận dữ
những người đàn ông giận dữ

schweigsam
die schweigsamen Mädchen
ít nói
những cô gái ít nói

bitter
bittere Pampelmusen
đắng
bưởi đắng

geschieden
das geschiedene Paar
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn

selbstgemacht
die selbstgemachte Erdbeerbowle
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
