Từ vựng
Học tính từ – Ukraina

успішний
успішні студенти
uspishnyy
uspishni studenty
thành công
sinh viên thành công

хромий
хромий чоловік
khromyy
khromyy cholovik
què
một người đàn ông què

щотижневий
щотижневий збір сміття
shchotyzhnevyy
shchotyzhnevyy zbir smittya
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần

звичайний
звичайний букет нареченої
zvychaynyy
zvychaynyy buket narechenoyi
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến

теплий
теплі шкарпетки
teplyy
tepli shkarpetky
ấm áp
đôi tất ấm áp

домашній
домашній клубничний коктейль
domashniy
domashniy klubnychnyy kokteylʹ
tự làm
bát trái cây dâu tự làm

товстий
товста риба
tovstyy
tovsta ryba
béo
con cá béo

жирний
жирна людина
zhyrnyy
zhyrna lyudyna
béo
một người béo

чесний
чесна присяга
chesnyy
chesna prysyaha
trung thực
lời thề trung thực

необхідний
необхідне зимове шинування
neobkhidnyy
neobkhidne zymove shynuvannya
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết

смішний
смішна пара
smishnyy
smishna para
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
