Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/132595491.webp
успішний
успішні студенти
uspishnyy
uspishni studenty
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/132447141.webp
хромий
хромий чоловік
khromyy
khromyy cholovik
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/64546444.webp
щотижневий
щотижневий збір сміття
shchotyzhnevyy
shchotyzhnevyy zbir smittya
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/174232000.webp
звичайний
звичайний букет нареченої
zvychaynyy
zvychaynyy buket narechenoyi
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/133003962.webp
теплий
теплі шкарпетки
teplyy
tepli shkarpetky
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/164795627.webp
домашній
домашній клубничний коктейль
domashniy
domashniy klubnychnyy kokteylʹ
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/132612864.webp
товстий
товста риба
tovstyy
tovsta ryba
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/115283459.webp
жирний
жирна людина
zhyrnyy
zhyrna lyudyna
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/69596072.webp
чесний
чесна присяга
chesnyy
chesna prysyaha
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/74180571.webp
необхідний
необхідне зимове шинування
neobkhidnyy
neobkhidne zymove shynuvannya
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/61775315.webp
смішний
смішна пара
smishnyy
smishna para
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/125129178.webp
мертвий
мертвий Санта
mertvyy
mertvyy Santa
chết
ông già Noel chết