Từ vựng
Học tính từ – Indonesia

modern
media modern
hiện đại
phương tiện hiện đại

teknis
keajaiban teknis
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật

horizontal
garis horizontal
ngang
đường kẻ ngang

tertutup
mata yang tertutup
đóng
mắt đóng

berbahasa Inggris
sekolah berbahasa Inggris
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

mahal
vila yang mahal
đắt
biệt thự đắt tiền

panas
api perapian yang panas
nóng
lửa trong lò sưởi nóng

laki-laki
tubuh laki-laki
nam tính
cơ thể nam giới

berkilau
lantai yang berkilau
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh

longgar
gigi yang longgar
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo

mabuk
pria yang mabuk
say xỉn
người đàn ông say xỉn
