Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/171965638.webp
安全的
安全的衣物
ānquán de
ānquán de yīwù
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/70154692.webp
相似的
两个相似的女人
xiāngsì de
liǎng gè xiāngsì de nǚrén
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/80273384.webp
远的
遥远的旅程
yuǎn de
yáoyuǎn de lǚchéng
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/110722443.webp
圆的
圆球
yuán de
yuán qiú
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/111345620.webp
干燥的
干燥的衣服
gānzào de
gānzào de yīfú
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/171966495.webp
成熟的
成熟的南瓜
chéngshú de
chéngshú de nánguā
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/107078760.webp
暴力的
暴力冲突
bàolì de
bàolì chōngtú
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/131822511.webp
漂亮
漂亮的女孩
piàoliang
piàoliang de nǚhái
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/168988262.webp
混浊的
混浊的啤酒
húnzhuó de
húnzhuó de píjiǔ
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/168327155.webp
紫色的
紫色的薰衣草
zǐsè de
zǐsè de xūnyīcǎo
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/171323291.webp
在线的
在线连接
zàixiàn de
zàixiàn liánjiē
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/134462126.webp
严重的
一个严肃的讨论
yánzhòng de
yīgè yánsù de tǎolùn
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc