Từ vựng
Học tính từ – Trung (Giản thể)

安全的
安全的衣物
ānquán de
ānquán de yīwù
an toàn
trang phục an toàn

相似的
两个相似的女人
xiāngsì de
liǎng gè xiāngsì de nǚrén
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau

远的
遥远的旅程
yuǎn de
yáoyuǎn de lǚchéng
xa
chuyến đi xa

圆的
圆球
yuán de
yuán qiú
tròn
quả bóng tròn

干燥的
干燥的衣服
gānzào de
gānzào de yīfú
khô
quần áo khô

成熟的
成熟的南瓜
chéngshú de
chéngshú de nánguā
chín
bí ngô chín

暴力的
暴力冲突
bàolì de
bàolì chōngtú
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt

漂亮
漂亮的女孩
piàoliang
piàoliang de nǚhái
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp

混浊的
混浊的啤酒
húnzhuó de
húnzhuó de píjiǔ
đục
một ly bia đục

紫色的
紫色的薰衣草
zǐsè de
zǐsè de xūnyīcǎo
tím
hoa oải hương màu tím

在线的
在线连接
zàixiàn de
zàixiàn liánjiē
trực tuyến
kết nối trực tuyến
