词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
消极的
消极的消息
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
红色的
一个红色的雨伞
cms/adjectives-webp/132254410.webp
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
完美
完美的玫瑰窗
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
猛烈的
猛烈的地震
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
美丽
美丽的裙子
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
醉的
醉酒的男人
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
湿的
湿的衣服
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
友善的
友善的拥抱
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
辣的
辣的辣椒
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
歇斯底里
歇斯底里的尖叫
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
每年的
每年的狂欢节
cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
强大的
强大的狮子