Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/112373494.webp
必要的
必要的手电筒
bìyào de
bìyào de shǒudiàntǒng
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/120255147.webp
有助于
有助于的建议
yǒu zhù yú
yǒu zhù yú de jiànyì
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
cms/adjectives-webp/94354045.webp
不同的
不同的彩色铅笔
bùtóng de
bùtóng de cǎisè qiānbǐ
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/177266857.webp
真实的
真正的胜利
zhēnshí de
zhēnzhèng de shènglì
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/133153087.webp
干净
干净的衣物
gānjìng
gānjìng de yīwù
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/88260424.webp
未知的
未知的黑客
wèizhī de
wèizhī de hēikè
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/131228960.webp
天才
天才的装束
tiāncái
tiāncái de zhuāngshù
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/142264081.webp
之前的
之前的故事
zhīqián de
zhīqián de gùshì
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/119362790.webp
阴沉
阴沉的天空
yīnchén
yīnchén de tiānkōng
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/89893594.webp
愤怒的
愤怒的男人
fènnù de
fènnù de nánrén
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/129678103.webp
健康的
健康的女人
jiànkāng de
jiànkāng de nǚrén
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/59882586.webp
酒精成瘾的
酒精成瘾的男人
jiǔjīng chéng yǐn de
jiǔjīng chéng yǐn de nánrén
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu