Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/131343215.webp
ተኻይዳ
ተኻይዳ ሴት
tǝḫǝyda
tǝḫǝyda sät
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/135852649.webp
ዝርከብ
ዝርከብ መቑየጻ
zərkəb
zərkəb məqwayts‘a
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/71079612.webp
ትግርኛ-እንግሊዝኛ
ትግርኛ-እንግሊዝኛ ት/ቤት
tigrñā-iňgližñā
tigrñā-iňgližñā ti/bēt
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/133394920.webp
ምልክታዊ
ምልክታዊ ምድረ ሰማእታት
mǝlkǝtawi
mǝlkǝtawi mǝdǝrǝ säma‘tat
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/132254410.webp
ፍጹም
ፍጹም ዓይነት በሪ
fəṣum
fəṣum ‘aynət bəri
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/126987395.webp
ዝፍረደ
ዝፍረደ ቤተ-ሰቦም
zǝfrǝdä
zǝfrǝdä bǝta-sǝbom
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/133073196.webp
መልእኽቲ
መልእኽቲ ብኣል
məlyəḥti
məlyəḥti bal
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/115595070.webp
ዘይትከነውን
ዘይትከነውን ጎዳና ብሽርኢት
zaytəkənəwn
zaytəkənəwn godana bəšər‘it
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/132633630.webp
ዝተሸበረ
ዝተሸበረ ዛፎታት
zǝtǝšǝbǝrä
zǝtǝšǝbǝrä zǝfotat
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/132144174.webp
ሓደገ
ሓደገ ወጻኢ
ḥadəgə
ḥadəgə wəsa‘i
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/140758135.webp
በርድ
በርድ መጠጣት
bərd
bərd mət‘at‘at
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/42560208.webp
በውቢጥ
በውቢጥ ክብር
bəwəbəṭ
bəwəbəṭ kəbr
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn