Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/71317116.webp
ጥሩ
ጥሩ ወይን ጠጅ
t’iru
t’iru weyini t’eji
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ሞኝ
ሞኝ ንግግር
monyi
monyi nigigiri
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ረጅም
ረጅም አልባሳት
rejimi
rejimi ālibasati
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/117502375.webp
ቁልፉ
ቁልፉ መድሃኒት
k’ulifu
k’ulifu medihanīti
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/102674592.webp
በሉባሌ
በሉባሌ ፋሲካ እንስሳት
belubalē
belubalē fasīka inisisati
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/124273079.webp
ግልጽ
ግልጽ የሆነ መርከብ
gilits’i
gilits’i yehone merikebi
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/76973247.webp
ቀጭን
ቀጭን ሶፋ
k’ech’ini
k’ech’ini sofa
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/34780756.webp
ያልተጋበዘ
ያልተጋበዘ ሰው
yalitegabeze
yalitegabeze sewi
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/92426125.webp
በጨዋታ የሚማር
በጨዋታ የሚማረው
bech’ewata yemīmari
bech’ewata yemīmarewi
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/55324062.webp
ተቀላቀለ
ተቀላቀለ እጅ ምልክቶች
tek’elak’ele
tek’elak’ele iji milikitochi
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/166838462.webp
በሙሉ
በሙሉ ቆሻሻ
bemulu
bemulu k’oshasha
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/127673865.webp
ብር
ብር መኪና
biri
biri mekīna
bạc
chiếc xe màu bạc