Từ vựng
Học tính từ – Latvia

nes veselīgs
nes veselīga uzturs
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng

vienāds
divi vienādi paraugi
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu

apsildāms
apsildāms baseins
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm

gadskārtējs
gadskārtējais pieaugums
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm

bezgalīgs
bezgalīga ceļš
vô tận
con đường vô tận

iekļauts
iekļautie salmi
bao gồm
ống hút bao gồm

nezināms
nezināmais hakkeris
không biết
hacker không biết

jautrs
jautrā maskēšanās
hài hước
trang phục hài hước

spēcīgs
spēcīgā sieviete
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ

violeta
violetā zieds
màu tím
bông hoa màu tím

elektrisks
elektriskā kalnu dzelzceļa līnija
điện
tàu điện lên núi
