Từ vựng

Học động từ – Latvia

cms/verbs-webp/104135921.webp
ienākt
Viņš ienāk viesnīcas numurā.
vào
Anh ấy vào phòng khách sạn.
cms/verbs-webp/86710576.webp
izbraukt
Mūsu svētku viesi izbrauca vakar.
rời đi
Khách nghỉ lễ của chúng tôi đã rời đi ngày hôm qua.
cms/verbs-webp/78932829.webp
atbalstīt
Mēs atbalstām mūsu bērna radošumu.
ủng hộ
Chúng tôi ủng hộ sự sáng tạo của con chúng tôi.
cms/verbs-webp/115373990.webp
parādīties
Ūdenī pēkšņi parādījās milzīga zivs.
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
cms/verbs-webp/117490230.webp
pasūtīt
Viņa sev pasūta brokastis.
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
cms/verbs-webp/121112097.webp
krāsot
Es tev uzkrāsoju skaistu gleznu!
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
cms/verbs-webp/52919833.webp
apiet
Tev ir jāapiet šis koks.
đi vòng quanh
Bạn phải đi vòng quanh cây này.
cms/verbs-webp/86403436.webp
aizvērt
Jums ir stingri jāaizver krāns!
đóng
Bạn phải đóng vòi nước chặt!
cms/verbs-webp/120368888.webp
pastāstīt
Viņa man pastāstīja noslēpumu.
nói
Cô ấy đã nói một bí mật cho tôi.
cms/verbs-webp/108286904.webp
dzert
Govis dzer ūdeni no upes.
uống
Bò uống nước từ sông.
cms/verbs-webp/100298227.webp
apskaut
Viņš apskauj savu veco tēvu.
ôm
Anh ấy ôm ông bố già của mình.
cms/verbs-webp/115172580.webp
pierādīt
Viņš vēlas pierādīt matemātisko formulu.
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.