Từ vựng

Học động từ – Latvia

cms/verbs-webp/68761504.webp
pārbaudīt
Zobārsts pārbauda pacienta zobus.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
cms/verbs-webp/118826642.webp
izskaidrot
Vectēvs izskaidro pasauli sava mazdēlam.
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
cms/verbs-webp/33599908.webp
kalpot
Suņiem patīk kalpot saviem īpašniekiem.
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
cms/verbs-webp/94482705.webp
tulkot
Viņš var tulkot starp sešām valodām.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
cms/verbs-webp/80357001.webp
dzemdēt
Viņa dzemdēja veselu bērnu.
sinh con
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
cms/verbs-webp/68561700.webp
atstāt atvērtu
Tas, kurš atstāj logus atvērtus, ielūdz zagli!
mở
Ai mở cửa sổ ra mời kẻ trộm vào!
cms/verbs-webp/118868318.webp
patikt
Viņai patīk šokolāde vairāk nekā dārzeņi.
thích
Cô ấy thích sô cô la hơn rau củ.
cms/verbs-webp/122153910.webp
sadalīt
Viņi sadala mājsaimniecības darbus starp sevi.
chia sẻ
Họ chia sẻ công việc nhà cho nhau.
cms/verbs-webp/58292283.webp
pieprasīt
Viņš pieprasa kompensāciju.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
cms/verbs-webp/92456427.webp
pirkt
Viņi grib pirkt māju.
mua
Họ muốn mua một ngôi nhà.
cms/verbs-webp/94193521.webp
pagriezt
Jūs varat pagriezt pa kreisi.
quẹo
Bạn có thể quẹo trái.
cms/verbs-webp/113253386.webp
izdoties
Šoreiz tas neizdevās.
thực hiện
Lần này nó không thực hiện được.