Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/101945694.webp
نام
يريدون أن يناموا أخيرًا لليلة واحدة.
nam
yuridun ‘an yanamuu akhyran lilaylat wahidatan.
ngủ nướng
Họ muốn cuối cùng được ngủ nướng một đêm.
cms/verbs-webp/59250506.webp
عرضت
عرضت أن تسقي الزهور.
earadat
earadat ‘an tusqi alzuhur.
đề nghị
Cô ấy đề nghị tưới nước cho các bông hoa.
cms/verbs-webp/129300323.webp
لمس
الفلاح يلمس نباتاته.
lamas
alfalaah yalmis nabatatihi.
chạm
Người nông dân chạm vào cây trồng của mình.
cms/verbs-webp/121112097.webp
رسمت
رسمت لك صورة جميلة!
rasamat
rasamt lak surat jamilatun!
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
cms/verbs-webp/116358232.webp
حدث
حدث شيء سيء.
hadath
hadath shay‘ si‘i.
xảy ra
Đã xảy ra điều tồi tệ.
cms/verbs-webp/89025699.webp
يحمل
الحمار يحمل حمولة ثقيلة.
yahmil
alhimar yahmil humulatan thaqilatan.
mang
Con lừa mang một gánh nặng.
cms/verbs-webp/91696604.webp
سمح
يجب ألا يسمح للكآبة.
samh
yajib ‘alaa yusmah lilkabati.
cho phép
Người ta không nên cho phép trầm cảm.
cms/verbs-webp/118227129.webp
طلب
طلب الاتجاهات.
talab
talab aliatijahati.
hỏi
Anh ấy đã hỏi đường.
cms/verbs-webp/120870752.webp
كيف سيسحب
كيف سيسحب هذه السمكة الكبيرة؟
kayf sayashab
kayf sayashab hadhih alsamakat alkabirata?
rút ra
Làm sao anh ấy sẽ rút con cá lớn ra?
cms/verbs-webp/118596482.webp
بحث
أنا أبحث عن الفطر في الخريف.
bahth
‘ana ‘abhath ean alfitr fi alkharifa.
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
cms/verbs-webp/101630613.webp
بحث
اللص يبحث في المنزل.
bahath
allisu yabhath fi almanzili.
tìm kiếm
Kẻ trộm đang tìm kiếm trong nhà.
cms/verbs-webp/122079435.webp
زادت
زادت الشركة إيراداتها.
zadat
zadat alsharikat ‘iiradatha.
tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.