Từ vựng
Học tính từ – Amharic

በተኝቷል
በተኝቷል ጊዜ
betenyitwali
betenyitwali gīzē
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ

የሚታወቅ
ሶስት የሚታወቁ ልጆች
yemītawek’i
sositi yemītawek’u lijochi
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn

ሞተ
ሞተ የክርስማስ ዐይደታ
mote
mote yekirisimasi ‘āyideta
chết
ông già Noel chết

በተገመተ
በተገመተ ክልል
betegemete
betegemete kilili
có lẽ
khu vực có lẽ

የብቻዋ
የብቻዋ እናት
yebichawa
yebichawa inati
độc thân
một người mẹ độc thân

አስደሳች
አስደሳች ማየት
āsidesachi
āsidesachi mayeti
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời

በጣም አስቸጋሪ
በጣም አስቸጋሪው የተራራ መጫወት
bet’ami āsichegarī
bet’ami āsichegarīwi yeterara mech’aweti
khó khăn
việc leo núi khó khăn

ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ መልእክት
fashisitawī
fashisitawī meli’ikiti
phát xít
khẩu hiệu phát xít

ሰማያዊ
ሰማያዊ የክርስማስ አክሊል.
semayawī
semayawī yekirisimasi ākilīli.
xanh
trái cây cây thông màu xanh

በሉባሌ
በሉባሌ ፋሲካ እንስሳት
belubalē
belubalē fasīka inisisati
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc

ትክክለኛ
ትክክለኛው አ
tikikilenya
tikikilenyawi ā
chính xác
hướng chính xác
