Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/169449174.webp
ዘይተጠቐስን
ዘይተጠቐስን ፋፍሎታት
zeytət‘əqəsn
zeytət‘əqəsn fafalotat
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/28851469.webp
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሂደት
zägəyəčul
zägəyəčul hədät
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/115554709.webp
ፊንላንድያዊ
ፊንላንድያዊ ዋና ከተማ
finlandyawi
finlandyawi wana kətəma
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/74679644.webp
ኣብ ቀለጠግሲ
ኣብ ቀለጠግሲ መጽሐፍ
ab qäläṭägsī
ab qäläṭägsī mäts‘ḥāf
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ምስጢራዊ
ምስጢራዊ ሕብረት
məsṭirawə
məsṭirawə ḥəbərat
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/39465869.webp
በጊዜ ወጣት
በጊዜ ወጣት ፓርኪኝ ጊዜ
bəgəzə woṭat
bəgəzə woṭat parəkiñ gəzə
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/135852649.webp
ዝርከብ
ዝርከብ መቑየጻ
zərkəb
zərkəb məqwayts‘a
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/117489730.webp
እንግሊዛዊ
እንግሊዛዊ ትምህርቲ
əŋglizawi
əŋglizawi timəħərti
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/123115203.webp
ብስራሕ
ብስራሕ ሓበሬታ
bǝsraḥ
bǝsraḥ ḥabǝrǝta
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/174142120.webp
ግልጋሎታዊ
ግልጋሎታዊ ሰላም
gilgalotawi
gilgalotawi selam
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/72841780.webp
በጂዑል
በጂዑል መብረቅ ኃይል
bej‘ūl
bej‘ūl mäbrēq ḥayl
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/118504855.webp
ዘይካልዓ
ዘይካልዓ ታሪክ
zəjkalʕa
zəjkalʕa tarik
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên