Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya

ጥዕና
ሽኮሪታ ጥዕና
tǝ‘ǝna
shikorita tǝ‘ǝna
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh

ጥራሕ
ጥራሕ ቡን
t‘əraḥ
t‘əraḥ bun
tốt
cà phê tốt

ብመንበር
ብመንበር ደርብ
bəmənbar
bəmənbar dərb
hiện diện
chuông báo hiện diện

ዘይክፍት
ዘይክፍት ደጉሪ
zeykəfit
zeykəfit dəguri
đóng
cánh cửa đã đóng

ሞተ
ሞተ ቅዱስ ወላጅ
motə
motə k‘ədus wəlaj
chết
ông già Noel chết

ዝተደመመ
ዝተደመመ ልብስ
zətədəməmə
zətədəməmə libs
khô
quần áo khô

ዕውት
ዕውት ሓዳር
ʕawt
ʕawt ħadar
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất

ጸልዩ
ጸልዩ ሸነጺ ናይ ሸንጽ
tsəlyu
tsəlyu shənəts‘i nay shənts‘
đầy
giỏ hàng đầy

ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
teqemto
teqemto ts‘urūy
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng

ጠፊሪ
ጠፊሪ ትምህርቲ
təfiri
təfiri təmhərti
sớm
việc học sớm

ብኣይነት ሓውንቲ
ብኣይነት ሓውንቲ ናብቲ ሪምባ
bay‘aynet ḥawenti
bay‘aynet ḥawenti nabti rimba
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
