Từ vựng

Học tính từ – Nynorsk

cms/adjectives-webp/132704717.webp
svak
den svake sjuke
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/169654536.webp
krevjande
den krevjande fjellklatringa
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/172707199.webp
kraftig
ein kraftig løve
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/134391092.webp
umogeleg
ein umogleg tilgang
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/132144174.webp
forsiktig
den forsiktige guten
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/133909239.webp
særskilt
eit særskilt eple
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/121712969.webp
brun
ei brun tømmervegg
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/133566774.webp
intelligent
ein intelligent elev
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/92314330.webp
skya
den skya himmelen
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/69435964.webp
vennleg
den vennlege klemmen
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/170361938.webp
alvorleg
ein alvorleg feil
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/55324062.webp
beslektet
de beslektede håndtegnene
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ