Từ vựng
Học tính từ – Thụy Điển
tidigare
den tidigare berättelsen
trước đó
câu chuyện trước đó
offentlig
offentliga toaletter
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
tyst
en tyst anvisning
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
vänskaplig
den vänskapliga kramen
thân thiện
cái ôm thân thiện
onödig
den onödiga bilspegeln
vô ích
gương ô tô vô ích
fattig
fattiga bostäder
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
laglig
en laglig pistol
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
törstig
den törstiga katten
khát
con mèo khát nước
stark
den starka kvinnan
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
laglig
ett lagligt problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
absurd
ett absurt par glasögon
phi lý
chiếc kính phi lý