Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/64904183.webp
zahrnuté
zahrnuté slamky
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/74192662.webp
mierne
mierne teploty
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/103342011.webp
zahraničný
zahraničná súdržnosť
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/171965638.webp
bezpečný
bezpečné oblečenie
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/109725965.webp
kompetentný
kompetentný inžinier
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/164795627.webp
domáceho výroby
domáca jahodová šťava
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/78306447.webp
ročný
ročný nárast
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/159466419.webp
strašidelný
strašidelná nálada
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/125831997.webp
použiteľný
použiteľné vajcia
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/168105012.webp
populárny
populárny koncert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/88317924.webp
jediný
jediný pes
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastický
fantastický pobyt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời