Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/68653714.webp
protestante
o padre protestante
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/132223830.webp
jovem
o pugilista jovem
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/122783621.webp
duplo
o hambúrguer duplo
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/105595976.webp
externo
um armazenamento externo
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/140758135.webp
fresco
a bebida fresca
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/119674587.webp
sexual
a luxúria sexual
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/103211822.webp
feio
o boxeador feio
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/105450237.webp
sedento
a gata sedenta
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/59351022.webp
horizontal
o cabide horizontal
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/126272023.webp
vespertino
um pôr-do-sol vespertino
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/164753745.webp
atento
o pastor alemão atento
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/129080873.webp
ensolarado
um céu ensolarado
nắng
bầu trời nắng