Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/122973154.webp
پتھریلا
پتھریلا راستہ
pathrelā
pathrelā rāstah
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/71079612.webp
انگلیش زبان والا
انگلیش زبان والا اسکول
English zubān wālā
English zubān wālā school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/114993311.webp
واضح
واضح چشمہ
wāẕiẖ
wāẕiẖ chashmah
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/133548556.webp
خاموش
ایک خاموش اشارہ
khamosh
ek khamosh ishaara
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/30244592.webp
فقیرانہ
فقیرانہ رہائشیں
faqeeraanah
faqeeraanah rehaaishiyan
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/164795627.webp
خود بنایا ہوا
خود بنایا ہوا ارٹھ بیری بول
khud banaaya hua
khud banaaya hua earth berry bowl
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/116766190.webp
دستیاب
دستیاب دوائی
dastyāb
dastyāb dawā‘ī
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/61775315.webp
مضحکہ خیز
مضحکہ خیز جوڑا
mazah-khez
mazah-khez joda
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/103274199.webp
خاموش
خاموش لڑکیاں
khaamoshi
khaamoshi larkiyaan
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/103075194.webp
حاسد
حاسد خاتون
haasid
haasid khatoon
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/122783621.webp
دوگنا
دوگنا ہمبورگر
dogunā
dogunā hamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/88411383.webp
دلچسپ
دلچسپ مائع
dilchasp
dilchasp maay
thú vị
chất lỏng thú vị