Từ vựng
Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)
nativo
frutas nativas
bản địa
trái cây bản địa
verde
o vegetal verde
xanh lá cây
rau xanh
sujo
os tênis sujos
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
salgadas
amendoins salgados
mặn
đậu phộng mặn
terrível
o tubarão terrível
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
racional
a geração de energia racional
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cotidiano
o banho cotidiano
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
mal-educado
a criança mal-educada
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
redondo
a bola redonda
tròn
quả bóng tròn
absoluto
o prazer absoluto
nhất định
niềm vui nhất định
vigilante
o cão pastor vigilante
cảnh giác
con chó đức cảnh giác