Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/122463954.webp
dereng
karê dereng
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/166035157.webp
ligelî
pirsgirêka ligelî
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/119499249.webp
merhamet
alîkariyeke merhamet
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/133566774.webp
zeka
xwendekarê zeka
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/130292096.webp
serxweş
mirovekî serxweş
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/98507913.webp
neteweyî
alayên neteweyî
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/103211822.webp
qirêj
boxerê qirêj
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/124464399.webp
modern
medyayekî modern
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/169425275.webp
dîtin
çîya dîtin
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/169232926.webp
bêkem
dandanên bêkem
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ûfûqî
xeta ûfûqî
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/134719634.webp
carik
rişeyên carik
kỳ cục
những cái râu kỳ cục