Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/45150211.webp
setia
lambang cinta setia
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/128024244.webp
biru
bola Natal biru
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/134870963.webp
hebat
pemandangan batu yang hebat
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/130570433.webp
baru
kembang api yang baru
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/132189732.webp
jahat
ancaman yang jahat
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/109594234.webp
depan
barisan depan
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/82537338.webp
pahit
cokelat yang pahit
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/66864820.webp
tanpa batas waktu
penyimpanan tanpa batas waktu
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/105595976.webp
eksternal
penyimpanan eksternal
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Inggris
pelajaran bahasa Inggris
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/109725965.webp
kompeten
insinyur yang kompeten
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/33086706.webp
medis
pemeriksaan medis
y tế
cuộc khám y tế